7. Chức năng cốt lõi của màu sắc là tạo ra ảo giác không gian.

Victor Vasarely
Trong sự phát triển của nghệ thuật trừu tượng hình học thế kỷ 20, quan niệm về màu sắc của Victor Vasarely mang tính khoa học và cấu trúc rõ rệt. Ông không xem màu sắc như một công cụ hội họa để thể hiện cảm xúc, mà là một lực lượng cấu trúc có khả năng tác động lên hệ thống thị giác. Trong khuôn khổ lý thuyết của ông, một trong những chức năng quan trọng nhất của màu sắc là tạo ra ảo ảnh không gian thông qua sự kết hợp với các cấu trúc hình học, mang lại trải nghiệm thị giác hai chiều, năng động và có chiều sâu.
Hội họa truyền thống thường dựa vào phối cảnh, ánh sáng và bóng tối, cùng với khối lượng để thể hiện không gian. Ví dụ, thông qua phối cảnh (các vật thể xuất hiện lớn hơn ở tiền cảnh và nhỏ hơn ở hậu cảnh) hoặc sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối, các họa sĩ có thể miêu tả không gian ba chiều trong một bức tranh hai chiều. Tuy nhiên, nghiên cứu của Vasarely cho thấy rằng ngay cả trong các cấu trúc hoàn toàn phẳng, cảm giác mạnh mẽ về không gian vẫn có thể được tạo ra chỉ đơn giản thông qua sự thay đổi trong mối quan hệ màu sắc. Không gian này không phải là không gian vật lý, mà là một ảo ảnh được tạo ra bởi hệ thống thị giác.
Trong các tác phẩm của Vasarely, lưới hình học thường tạo thành cấu trúc cơ bản. Ví dụ, một hệ thống lặp đi lặp lại của các hình vuông, hình thoi hoặc hình chữ nhật. Trên cấu trúc này, màu sắc thay đổi theo những quy tắc nhất định, chẳng hạn như độ sáng hoặc độ bão hòa thay đổi dần từ trung tâm ra ngoài. Khi sự thay đổi này được kết hợp với cấu trúc hình học, người xem sẽ trải nghiệm một ảo ảnh thị giác: lưới phẳng dường như mở rộng ra ngoài hoặc co lại vào trong. Một số khu vực trông giống như những hình cầu lồi, trong khi những khu vực khác lại giống như những không gian sâu, lõm.

Victor Vasarely
Hiệu ứng này chủ yếu dựa vào độ tương phản và sự chuyển màu. Màu sắc có độ tương phản cao nhấn mạnh các ranh giới, làm cho các hình dạng nổi bật hơn; trong khi sự chuyển màu liên tục tạo ra chiều sâu không gian, làm cho một mặt phẳng trông có vẻ nhiều lớp. Ví dụ, khi sử dụng màu sáng hơn hoặc ấm hơn ở khu vực trung tâm, trong khi khu vực xung quanh chuyển dần sang màu tối hơn hoặc lạnh hơn, hệ thống thị giác có xu hướng nhận thức khu vực trung tâm nhô ra phía trước. Ngược lại, khi khu vực trung tâm tối dần, nó tạo ra cảm giác lõm vào trong.
Hiệu ứng không gian này không được quyết định bởi cấu trúc tuyến tính, mà được kích hoạt bởi mối quan hệ giữa các màu sắc. Nói cách khác, bản thân các hình dạng hình học chỉ cung cấp một khung sườn ổn định, trong khi ảo ảnh không gian thực sự được tạo ra bởi sự tương phản và biến đổi giữa các màu sắc. Chính cơ chế này cho phép các tác phẩm của Vasarely mang đến trải nghiệm thị giác vô cùng sống động trong khi vẫn duy trì trật tự hình học nghiêm ngặt.
Trong nhiều tác phẩm của mình, Vasarely sử dụng các biến thể màu sắc có hệ thống để làm cho toàn bộ hình ảnh hiện lên như một cấu trúc không gian liên tục biến đổi. Người xem cảm nhận hình ảnh như thể nó đang thở, rung động hoặc xoay tròn. Trải nghiệm thị giác này không phải là chuyển động thực sự, mà là phản ứng của hệ thống thị giác đối với mối quan hệ giữa các màu sắc. Các màu sắc khác nhau tạo ra cảm giác chuyển động tiến hoặc lùi, do đó hình thành các lớp không gian phức tạp.
Cách tiếp cận này biến màu sắc thành công cụ để xây dựng không gian. Trong nghệ thuật truyền thống, không gian thường được kiểm soát bởi hình thức và phối cảnh, nhưng trong hệ thống của Vasarely, không gian chủ yếu được tạo ra bởi mối quan hệ giữa các màu sắc. Bằng cách sắp xếp chính xác độ sáng, độ tương phản và độ chuyển màu, nghệ sĩ có thể kiểm soát chiều sâu thị giác, tạo ra hiệu ứng ba chiều từ cấu trúc hai chiều.

Victor Vasarely
Ý tưởng này cũng có mối liên hệ mật thiết với sự phát triển của nghệ thuật quang học. Nhiều tác phẩm nghệ thuật quang học sử dụng các nguyên tắc tương tự, tạo ra những rung động thị giác thông qua màu sắc tương phản cao và cấu trúc lặp lại, mang đến cho người xem cảm giác chuyển động trong không gian. Màu sắc ở đây không còn là yếu tố trang trí, mà là một cơ chế thị giác tham gia vào việc tạo ra không gian.
Từ một góc nhìn sâu sắc hơn, lý thuyết của Vasarely hé lộ một đặc điểm quan trọng của nhận thức thị giác: con người không trực tiếp nhìn thấy không gian, mà suy luận các mối quan hệ không gian thông qua việc phân tích ánh sáng, màu sắc và độ tương phản. Khi mối quan hệ màu sắc thay đổi, hệ thống thị giác sẽ diễn giải lại cấu trúc không gian. Do đó, bằng cách kiểm soát màu sắc một cách chính xác, các nghệ sĩ có thể hướng dẫn quá trình diễn giải thị giác này.
Do đó, trong lý thuyết màu sắc của Victor Vasarely, chức năng cốt lõi của màu sắc không phải là thể hiện cảm xúc, mà là tạo ra không gian thị giác. Thông qua sự tương phản, chuyển sắc và sắp xếp có hệ thống, màu sắc có thể tạo ra ảo giác về độ lồi, độ lõm và chuyển động trên một bề mặt phẳng, mang lại cho các cấu trúc hình học một cảm giác không gian năng động. Chính trong cơ chế thị giác này mà màu sắc trở thành một trong những lực lượng tạo không gian quan trọng nhất trong nghệ thuật trừu tượng hình học.

Bài học C-7: Chức năng cốt lõi của màu sắc là tạo ra ảo giác không gian. Nhấp chuột để xem và nghe bài đọc.
Trong sự phát triển của nghệ thuật trừu tượng hình học thế kỷ 20, quan niệm về màu sắc của Victor Vasarely mang tính khoa học và cấu trúc rõ rệt. Ông không xem màu sắc như một công cụ để thể hiện cảm xúc trong hội họa, mà là một lực lượng cấu trúc có khả năng tác động lên hệ thống thị giác. Trong khuôn khổ lý thuyết của ông, một trong những chức năng quan trọng nhất của màu sắc là tạo ra ảo ảnh không gian thông qua sự kết hợp với các cấu trúc hình học, mang lại trải nghiệm thị giác hai chiều về tính ba chiều, chuyển động và chiều sâu. Hội họa truyền thống thường dựa vào phối cảnh, sự biến đổi ánh sáng và bóng tối, và mô hình thể tích để thể hiện không gian. Ví dụ, thông qua mối quan hệ tỷ lệ của các vật thể gần xuất hiện lớn hơn các vật thể xa hoặc thông qua sự tương phản của ánh sáng và bóng tối, các nghệ sĩ có thể thể hiện không gian ba chiều trong một bức tranh hai chiều. Tuy nhiên, nghiên cứu của Vasarely cho thấy rằng ngay cả trong một cấu trúc hoàn toàn phẳng, cảm giác mạnh mẽ về không gian vẫn có thể được tạo ra chỉ đơn giản thông qua sự biến đổi trong mối quan hệ màu sắc. Không gian này không phải là không gian vật lý, mà là một ảo ảnh được tạo ra bởi hệ thống thị giác. Trong các tác phẩm của Vasarely, lưới hình học thường tạo thành cấu trúc cơ bản. Ví dụ, một hệ thống lặp đi lặp lại được tạo thành từ các hình vuông, hình thoi hoặc hình chữ nhật. Trên cấu trúc này, màu sắc thay đổi theo những quy tắc nhất định, chẳng hạn như độ sáng hoặc độ bão hòa thay đổi dần từ trung tâm ra ngoài. Khi sự biến đổi này được kết hợp với cấu trúc hình học, người xem sẽ trải nghiệm một ảo ảnh thị giác: lưới phẳng dường như mở rộng ra ngoài hoặc co lại vào trong. Một số khu vực trông giống như những quả cầu phồng lên, trong khi những khu vực khác lại giống như những không gian lõm xuống. Hiệu ứng này chủ yếu dựa vào độ tương phản và sự chuyển màu. Màu sắc có độ tương phản cao nhấn mạnh các ranh giới, làm cho các hình dạng nổi bật hơn; trong khi sự chuyển màu liên tục tạo ra chiều sâu không gian, làm cho mặt phẳng có vẻ như được xếp lớp. Ví dụ, khi một màu sáng hơn hoặc ấm hơn được sử dụng ở khu vực trung tâm, trong khi khu vực xung quanh dần chuyển sang màu tối hơn hoặc lạnh hơn, hệ thống thị giác có xu hướng nhận thức khu vực trung tâm như đang phồng lên phía trước. Ngược lại, khi khu vực trung tâm dần tối đi, nó tạo ra cảm giác co lại vào trong. Hiệu ứng không gian này không được xác định bởi cấu trúc tuyến tính, mà được kích hoạt bởi mối quan hệ giữa các màu sắc. Nói cách khác, bản thân hình dạng hình học chỉ cung cấp một khung ổn định; điều thực sự tạo ra ảo ảnh không gian là sự tương phản và biến đổi giữa các màu sắc. Chính cơ chế này cho phép tác phẩm của Vasarely mang đến trải nghiệm thị giác vô cùng sống động trong khi vẫn duy trì trật tự hình học nghiêm ngặt. Trong nhiều tác phẩm, Vasarely sử dụng các biến thể màu sắc có hệ thống để làm cho toàn bộ hình ảnh xuất hiện như một cấu trúc không gian liên tục biến đổi. Người xem cảm nhận hình ảnh như đang thở, rung động hoặc xoay tròn. Trải nghiệm thị giác này không phải là chuyển động thực sự, mà là phản ứng của hệ thống thị giác đối với mối quan hệ màu sắc. Các màu sắc khác nhau tạo ra cảm giác chuyển động tiến hoặc lùi, hình thành các lớp không gian phức tạp. Cách tiếp cận này biến màu sắc thành một công cụ để xây dựng không gian. Trong nghệ thuật truyền thống, không gian thường được kiểm soát bởi hình thức và phối cảnh; tuy nhiên, trong hệ thống của Vasarely, không gian chủ yếu được tạo ra bởi mối quan hệ màu sắc. Bằng cách sắp xếp chính xác độ sáng, độ tương phản và độ chuyển màu, các nghệ sĩ có thể kiểm soát chiều sâu thị giác, tạo ra hiệu ứng ba chiều từ các cấu trúc phẳng. Ý tưởng này cũng có liên quan chặt chẽ đến sự phát triển của nghệ thuật quang học. Nhiều tác phẩm nghệ thuật quang học sử dụng các nguyên tắc tương tự, tạo ra sự rung động thị giác thông qua màu sắc có độ tương phản cao và cấu trúc lặp lại, mang đến cho người xem cảm giác chuyển động trong không gian. Màu sắc ở đây không còn là vật trang trí, mà là một cơ chế thị giác tham gia vào việc tạo ra không gian. Ở cấp độ sâu hơn, lý thuyết của Vasarely hé lộ một đặc điểm quan trọng của nhận thức thị giác: con người không trực tiếp nhìn thấy không gian, mà suy luận các mối quan hệ không gian thông qua việc phân tích ánh sáng, màu sắc và độ tương phản. Khi mối quan hệ màu sắc thay đổi, hệ thống thị giác sẽ diễn giải lại các cấu trúc không gian. Do đó, bằng cách kiểm soát màu sắc một cách chính xác, các nghệ sĩ có thể hướng dẫn quá trình diễn giải thị giác này. Vì vậy, trong lý thuyết màu sắc của Victor Vasarely, chức năng cốt lõi của màu sắc không phải là thể hiện cảm xúc, mà là tạo ra không gian thị giác. Thông qua độ tương phản, sự chuyển sắc và sự sắp xếp có hệ thống, màu sắc có thể tạo ra ảo ảnh về độ lồi, độ lõm và chuyển động trên một bề mặt phẳng, mang lại cho các cấu trúc hình học một cảm giác không gian năng động. Chính trong cơ chế thị giác này mà màu sắc trở thành một trong những lực lượng tạo không gian quan trọng nhất trong nghệ thuật trừu tượng hình học.
