8. Màu sắc là một ngôn ngữ hình ảnh có thể lập trình được.

Victor Vasarely

Trong sự phát triển của nghệ thuật trừu tượng hình học thế kỷ 20, Victor Vasarely đã đề xuất một ý tưởng tiên phong: màu sắc không chỉ là một yếu tố thị giác, mà còn là một ngôn ngữ thị giác có thể được hệ thống hóa, quy chuẩn hóa và thậm chí là được quy trình hóa. Theo lý thuyết của ông, màu sắc không còn phụ thuộc vào cảm xúc cá nhân hay sự lựa chọn ngẫu nhiên của nghệ sĩ, mà có thể hoạt động theo những quy tắc nhất định trong hệ thống thị giác và tạo ra các cấu trúc thị giác ổn định và có thể lặp lại.

Hội họa truyền thống thường nhấn mạnh sự đánh giá chủ quan của nghệ sĩ. Việc lựa chọn màu sắc thường liên quan đến biểu hiện cảm xúc, tạo bầu không khí hoặc phong cách cá nhân. Tuy nhiên, Vasarely đã tìm cách thoát khỏi cách tiếp cận sáng tạo mang tính chủ quan cao này. Ông tin rằng nghệ thuật thị giác hiện đại nên được xây dựng trên một hệ thống cấu trúc rõ ràng, trong đó màu sắc có thể được sắp xếp thành một tập hợp các quy tắc, giống như toán học hoặc ngôn ngữ. Thông qua hệ thống này, các nghệ sĩ có thể tạo ra vô số biến thể thị giác trong khi vẫn duy trì trật tự thị giác.

Trong tác phẩm của Vasarely, các lưới hình học thường tạo nên cấu trúc cơ bản của bức tranh. Ví dụ, các đơn vị lặp lại được cấu tạo từ hình vuông, hình thoi hoặc hình chữ nhật. Bên trong các đơn vị cấu trúc này, màu sắc được sắp xếp theo những quy tắc nhất định. Sự biến đổi màu sắc thường tuân theo các nguyên tắc có hệ thống như sự chuyển sắc, tính đối xứng hoặc sự lặp lại. Ví dụ, độ sáng hoặc độ bão hòa thay đổi dần từ trung tâm ra ngoài, hoặc các màu khác nhau được sắp xếp theo một thứ tự cố định trong lưới. Bởi vì sự biến đổi này có những quy tắc rõ ràng, toàn bộ hệ thống màu sắc có thể được hiểu như một quy trình.

Victor Vasarely

Cách tiếp cận theo quy trình này赋予 màu sắc một đặc điểm cấu trúc tương tự như ngôn ngữ. Trong ngôn ngữ, các từ riêng lẻ không tạo ra nghĩa một cách độc lập, mà tạo thành các biểu thức thông qua các mối quan hệ ngữ pháp. Tương tự, trong hệ thống thị giác của Vasarely, các màu sắc riêng lẻ không quan trọng; điều quan trọng là vị trí và mối quan hệ của chúng trong cấu trúc. Khi các mối quan hệ này hoạt động theo quy tắc, các hiệu ứng thị giác phức tạp nhưng có trật tự có thể được tạo ra.

Ví dụ, trong một số tác phẩm của mình, Vasarely sử dụng một số lượng mô-đun màu cố định và gán chúng vào các vị trí khác nhau trên một lưới hình học. Khi màu sắc thay đổi theo một mô hình có thể dự đoán được, hình ảnh tạo ra hiệu ứng thị giác về sự giãn nở, co lại hoặc rung động trong không gian. Hiệu ứng này không phải ngẫu nhiên mà được xác định bởi cơ chế hoạt động của hệ thống màu sắc. Thay đổi thứ tự của các màu sẽ làm thay đổi hiệu ứng thị giác. Do đó, màu sắc ở đây giống như một mã thị giác có thể thao tác được.

Vasarely đề xuất khái niệm về "bảng chữ cái thị giác". Ông lập luận rằng nghệ thuật, giống như ngôn ngữ, có thể được cấu thành từ các yếu tố cơ bản, bao gồm các hình dạng hình học và khối màu. Khi các yếu tố cơ bản này được kết hợp theo các quy tắc, các "từ vựng" và "cú pháp" thị giác khác nhau có thể được hình thành. Bằng cách thay đổi cách kết hợp chúng, một số lượng lớn các cấu trúc hình ảnh mới có thể được tạo ra. Phương pháp này chuyển nghệ thuật từ việc tạo ra các tác phẩm riêng lẻ sang thiết kế các cấu trúc hệ thống.

Victor Vasarely

Trong hệ thống này, màu sắc được kiểm soát rất chặt chẽ. Các nghệ sĩ có thể xác định cách màu sắc thay đổi thông qua các quy tắc được định sẵn. Ví dụ, màu sắc trong một khu vực có thể thay đổi dần dần theo độ sáng, trong khi một khu vực khác có thể được sắp xếp theo độ tương phản giữa màu nóng và màu lạnh. Tất cả những thay đổi này có thể được hiểu như một loại thuật toán thị giác. Khi các thuật toán này hoạt động trong một cấu trúc hình học, hình ảnh sẽ thể hiện một trật tự thị giác phức tạp nhưng ổn định.

Ý tưởng này đã có ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật thị giác và thiết kế sau này. Với sự phát triển của công nghệ máy tính, nhiều tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số tạo ra hình ảnh theo cách tương tự. Các chương trình có thể tự động tạo ra các biến thể màu sắc theo các quy tắc đã định sẵn, từ đó tạo ra các cấu trúc thị giác phức tạp. Lý thuyết của Vasarely, theo một nghĩa nào đó, đã báo trước hướng phát triển này cho nghệ thuật kỹ thuật số.

Từ góc nhìn rộng hơn, khái niệm quy trình này đã thay đổi nhận thức của mọi người về sáng tạo nghệ thuật. Nghệ thuật không còn chỉ là sự thể hiện cảm xúc cá nhân, mà còn có thể là một quy trình thiết kế có hệ thống. Các nghệ sĩ thiết lập một hệ thống quy tắc, cho phép màu sắc và hình thức hoạt động trong một cấu trúc, từ đó tạo ra các kết quả thị giác đa dạng nhưng có trật tự.

Do đó, trong lý thuyết màu sắc của Victor Vasarely, màu sắc không chỉ là một yếu tố thị giác mà còn là một ngôn ngữ thị giác có thể được lập trình. Thông qua sự sắp xếp đều đặn và hoạt động có cấu trúc, màu sắc có thể tạo ra những thay đổi thị giác phức tạp trong một hệ thống hình học. Chính trong tư duy có hệ thống này mà màu sắc đã chuyển mình từ một phương tiện cảm xúc trong hội họa truyền thống thành một thành phần quan trọng của cấu trúc thị giác hiện đại.

Bài học C-8: Màu sắc là một ngôn ngữ hình ảnh có thể lập trình (Nhấp chuột để xem và nghe bài đọc)

Trong sự phát triển của nghệ thuật trừu tượng hình học thế kỷ 20, Victor Vasarely đã đề xuất một ý tưởng tiên phong: màu sắc không chỉ là một yếu tố thị giác, mà còn là một ngôn ngữ thị giác có thể được hệ thống hóa, chuẩn hóa và thậm chí là quy trình hóa. Theo lý thuyết của ông, màu sắc không còn phụ thuộc vào cảm xúc cá nhân hay sự lựa chọn ngẫu nhiên của nghệ sĩ, mà có thể hoạt động trong hệ thống thị giác theo những quy tắc nhất định, tạo ra các cấu trúc thị giác ổn định và có thể lặp lại. Hội họa truyền thống thường nhấn mạnh phán đoán chủ quan của nghệ sĩ. Việc lựa chọn màu sắc thường liên quan đến biểu hiện cảm xúc, tạo bầu không khí hoặc phong cách cá nhân. Tuy nhiên, Vasarely đã cố gắng thoát khỏi cách tiếp cận sáng tạo mang tính chủ quan cao này. Ông tin rằng nghệ thuật thị giác hiện đại nên được xây dựng dựa trên một hệ thống cấu trúc rõ ràng, trong đó màu sắc có thể được tổ chức thành một tập hợp các quy tắc, giống như toán học hoặc ngôn ngữ. Thông qua hệ thống này, các nghệ sĩ có thể tạo ra một số lượng lớn các biến thể thị giác khác nhau trong khi vẫn duy trì trật tự thị giác. Trong các tác phẩm của Vasarely, lưới hình học thường tạo thành cấu trúc cơ bản của bức tranh. Ví dụ, các đơn vị lặp lại được cấu tạo từ hình vuông, hình thoi hoặc hình chữ nhật. Trong các đơn vị cấu trúc này, màu sắc được sắp xếp theo những quy tắc nhất định. Sự biến đổi màu sắc thường tuân theo các nguyên tắc có hệ thống như sự chuyển sắc, tính đối xứng hoặc sự lặp lại. Ví dụ, thay đổi độ sáng hoặc độ bão hòa dần dần từ trung tâm ra ngoài, hoặc sắp xếp các màu khác nhau theo một thứ tự cố định trong lưới. Bởi vì sự thay đổi này tuân theo các quy tắc rõ ràng, toàn bộ hệ thống màu sắc có thể được hiểu như một chương trình. Cách tiếp cận theo quy trình này mang lại cho màu sắc một đặc điểm cấu trúc tương tự như ngôn ngữ. Trong ngôn ngữ, các từ riêng lẻ không tạo ra ý nghĩa một cách độc lập, mà tạo thành các biểu thức thông qua các mối quan hệ ngữ pháp. Tương tự, trong hệ thống thị giác của Vasarely, các màu sắc riêng lẻ không quan trọng; điều quan trọng là vị trí và mối quan hệ của các màu sắc trong cấu trúc. Khi các mối quan hệ này hoạt động theo các quy tắc, các hiệu ứng thị giác phức tạp và có trật tự có thể được tạo ra. Ví dụ, trong một số tác phẩm, Vasarely sử dụng một số lượng mô-đun màu cố định và gán các mô-đun này cho các vị trí khác nhau trên một lưới hình học. Khi màu sắc thay đổi theo một mô hình, hình ảnh tạo ra các hiệu ứng thị giác về sự giãn nở, co lại hoặc rung động không gian. Hiệu ứng này không xảy ra ngẫu nhiên mà được xác định bởi cơ chế hoạt động của hệ thống màu sắc. Nếu thứ tự của các màu được thay đổi, hiệu ứng thị giác cũng sẽ thay đổi. Vì lý do này, màu sắc ở đây giống như một mã thị giác hoạt động hơn. Vasarely đã đề xuất khái niệm về "bảng chữ cái thị giác". Ông tin rằng nghệ thuật có thể được cấu thành từ các yếu tố cơ bản, giống như ngôn ngữ, bao gồm các hình dạng hình học và các mô-đun màu sắc. Khi các yếu tố cơ bản này được kết hợp theo các quy tắc, các "từ vựng" và "cú pháp" thị giác khác nhau có thể được hình thành. Bằng cách thay đổi cách kết hợp màu sắc, vô số cấu trúc hình ảnh mới có thể được tạo ra. Phương pháp này chuyển nghệ thuật từ việc tạo ra các tác phẩm riêng lẻ sang thiết kế các cấu trúc hệ thống. Trong hệ thống này, màu sắc có mức độ kiểm soát cao. Các nghệ sĩ có thể xác định cách màu sắc thay đổi thông qua các quy tắc được xác định trước. Ví dụ, màu sắc trong một khu vực có thể thay đổi dần dần theo độ sáng, trong khi một khu vực khác có thể được sắp xếp theo độ tương phản nóng và lạnh. Tất cả những thay đổi này có thể được hiểu như một thuật toán thị giác. Khi các thuật toán này hoạt động trong các cấu trúc hình học, hình ảnh sẽ thể hiện một trật tự thị giác phức tạp nhưng ổn định. Ý tưởng này đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật thị giác và thiết kế sau này. Với sự phát triển của công nghệ máy tính, nhiều tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số tạo ra hình ảnh theo cách tương tự. Các chương trình có thể tự động tạo ra các thay đổi màu sắc theo các quy tắc đã đặt ra, do đó tạo ra các cấu trúc thị giác phức tạp. Theo một nghĩa nào đó, lý thuyết của Vasarely đã báo trước hướng phát triển này cho nghệ thuật kỹ thuật số. Từ một góc nhìn rộng hơn, khái niệm mang tính quy trình này đã thay đổi hiểu biết của mọi người về sáng tạo nghệ thuật. Nghệ thuật không còn chỉ đơn thuần là sự thể hiện cảm xúc cá nhân mà còn có thể là một quá trình thiết kế hệ thống. Bằng cách thiết lập một hệ thống các quy tắc, các nghệ sĩ cho phép màu sắc và hình thức hoạt động trong các cấu trúc, từ đó tạo ra các kết quả thị giác đa dạng nhưng có trật tự. Do đó, trong lý thuyết màu sắc của Victor Vasarely, màu sắc không chỉ là một yếu tố thị giác mà còn là một ngôn ngữ thị giác có thể được lập trình. Thông qua sự sắp xếp thường xuyên và hoạt động có cấu trúc, màu sắc có thể tạo ra những thay đổi thị giác phức tạp trong một hệ thống hình học. Chính trong tư duy hệ thống này mà màu sắc đã chuyển đổi từ một phương tiện cảm xúc trong hội họa truyền thống thành một thành phần quan trọng của cấu trúc thị giác hiện đại.